Trang chủ
Giới thiệu
Bảng giá dây & cáp điện
Cadisun
LSvina
GoldCup
Cadivi
Trần Phú
Thiết bị điện Hyundai
Thiết bị điện Schneider
Thiết bị điện Sino
Đèn chiếu sáng Duhal
Đèn chiếu sáng Paragon
Cáp điện cadigold
Dây cáp điện
Cadisun
LSvina
GoldCup
Cadivi
Trần Phú
Cáp điện cadigold
Thiết bị đóng cắt
Thiết bị điện Hyundai
Thiết bị điện Schneider
Thiết bị điện Sino
Đèn chiếu sáng
Đèn chiếu sáng Duhal
Đèn chiếu sáng Paragon
Tin tức
Liên hệ
Menu
TỔNG KHO CÁP ĐIỆN
Nhà phân phối chính thức dây & cáp điện, phụ kiện, đèn chiếu sáng: Cadisun, LSvina, GoldCup, Cadivi, Trần Phú, Thiết bị điện Hyundai, Thiết bị điện Schneider, Đèn chiếu sáng Duhal, Đèn chiếu sáng Paragon
HOTLINE: 090.215.2222
Trang chủ
Dây cáp điện
LSvina
Cáp chống cháy
Danh mục sản phẩm
Cadisun
LSvina
GoldCup
Cadivi
Trần Phú
Thiết bị điện Hyundai
Thiết bị điện Schneider
Thiết bị điện Sino
Đèn chiếu sáng Duhal
Đèn chiếu sáng Paragon
Cáp điện cadigold
Hỗ trợ trực tuyến
Hotline Kinh Doanh
090.215.2222
cadisunhn@gmail.com
Cáp chống cháy | LSvina
Sản phẩm của LS-VINA Cable & System được thử nghiệm thành công tại các phòng thử nghiệm độc lập danh tiếng ở trong nước và quốc tế như Quatest 1, Quatest 3 (Việt Nam), KEMA (Hà Lan), INTERTEK/ETL SEMKO (Mỹ), KINECTRICS INTERNATIONAL INC. (Canada), TUV Rheinland (Đức).
Đại lý cấp 1 phân phối sản phẩm dây cáp điện Ls Vina tại thị trường trong nước, giá rẻ nhất, chiết khấu 41% theo bảng giá nhà máy sản xuất.
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-1, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 1 lõi, cách điện Fr-PVC hoặc LSHF, không có giáp
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-1, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 1 lõi, cách điện PVC vỏ bọc Fr-PVC (hoặc cách điện LSHF, vỏ bọc LSHF), không có giáp
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-1, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 1 lõi, cách điện XLPE có giáp bảo vệ (Giáp sợi nhôm hoặc giáp hai lớp băng nhôm)
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-1, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 2 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-1, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 2 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp 2 lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-1, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 3 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-1, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 3 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp 2 lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-1, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 4 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-1, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 4 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp 2 lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-3-24, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 2 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-3-24, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 2 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp 2 lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-3-24, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 3 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-3-24, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 3 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp 2 lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-3-24, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 4 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-3-24, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 4 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp 2 lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-3-22, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 2 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp 2 lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-3-22, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 3 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp 2 lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-3-22, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 4 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp 2 lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống cháy theo IEC 60331-21, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 1 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống cháy theo IEC 60331-21, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 1 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi nhôm (hoặc giáp hai lớp băng nhôm)
Chi tiết
Cáp chống cháy theo IEC 60331-21, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 2 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống cháy theo IEC 60331-21, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 2 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp hai lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống cháy theo IEC 60331-21, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 3 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống cháy theo IEC 60331-21, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 3 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp hai lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống cháy theo IEC 60331-21, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 4 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống cháy theo IEC 60331-21, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 4 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp hai lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống cháy theo BS 6387, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 1 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống cháy theo BS 6387, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 1 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi nhôm (hoặc giáp hai lớp băng nhôm)
Chi tiết
Cáp chống cháy theo BS 6387, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 2 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống cháy theo BS 6387, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 2 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp hai lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống cháy theo BS 6387, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 3 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống cháy theo BS 6387, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 3 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp hai lớp băng thép)
Chi tiết
Cáp chống cháy theo BS 6387, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 4 lõi, cách điện XLPE, không giáp
Chi tiết
Cáp chống cháy theo BS 6387, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 4 lõi, cách điện XLPE, giáp sợi thép mạ kẽm (hoặc giáp hai lớp băng thép)
Chi tiết
Hotline hỗ trợ
Gọi để được tư vấn về sản phẩm, dịch vụ:
Kinh doanh:
090.215.2222 (Mr. Vinh)
Dịch vụ:
090.215.2222 (Mr. Vinh)
Email:
cadisunhn@gmail.com
TỔNG KHO CÁP ĐIỆN Fanpage
Fanpage chính thức của TỔNG KHO CÁP ĐIỆN. Nơi đăng tải các hình ảnh,hoạt động, của Việt Đức
TỔNG KHO CÁP ĐIỆN Youtube Channel
Tìm hiểu thêm về TỔNG KHO CÁP ĐIỆN qua các video giới thiệu của chúng tôi
Twitter TỔNG KHO CÁP ĐIỆN
Theo dõi TỔNG KHO CÁP ĐIỆN Twitter
Follow
090.215.2222
Mr. Vinh